Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
phả trắc
Không lường được.
Nghĩa của 叵测 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǒcè] khó lường。不可推测(贬义)。
居心叵测。
bụng dạ khó lường.
心怀叵测。
lòng dạ khó lường.
居心叵测。
bụng dạ khó lường.
心怀叵测。
lòng dạ khó lường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叵
| phả | 叵: | phả (không có thể): phả tín (khó tin) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 測
| chắc | 測: | chắc chắn |
| trắc | 測: | trắc địa, bất trắc |

Tìm hình ảnh cho: 叵測 Tìm thêm nội dung cho: 叵測
