Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 挤奶厂 trong tiếng Trung hiện đại:
jǐ nǎi chǎng khu vắt sữa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挤
| tê | 挤: | tê (nặn; chen) |
| tể | 挤: | tể (bóp nắn, tìm cho ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂
| hán | 厂: | hán (bộ gốc, vẽ mái che) |
| xưởng | 厂: | xưởng sản xuất |

Tìm hình ảnh cho: 挤奶厂 Tìm thêm nội dung cho: 挤奶厂
