Cao su chống va đập cửa

Từ: 挤奶厂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挤奶厂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 挤奶厂 trong tiếng Trung hiện đại:

jǐ nǎi chǎng khu vắt sữa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挤

:tê (nặn; chen)
tể:tể (bóp nắn, tìm cho ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶

nái:lợn nái (lợn giống)
nãi:nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厂

hán:hán (bộ gốc, vẽ mái che)
xưởng:xưởng sản xuất
挤奶厂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 挤奶厂 Tìm thêm nội dung cho: 挤奶厂