Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 定更 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìnggēng] canh đầu (thời xưa, vào tám giờ tối, đánh trống báo bắt đầu vào canh một)。旧时晚上八点钟左右,打鼓报告初更开始。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 更
| canh | 更: | canh khuya |
| cánh | 更: | tự lực cánh sinh |
| ngạnh | 更: | ương ngạnh |

Tìm hình ảnh cho: 定更 Tìm thêm nội dung cho: 定更
