Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 画架 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàjià] giá vẽ; giá hoạ。绘画用的架子,有三条腿,绘画时把画板或蒙画布的框子斜放在上面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 画
| dạch | 画: | dạch bờ rào; dạch mặt |
| hoạ | 画: | bích hoạ, hoạ đồ |
| vạch | 画: | vạch áo cho người xem lưng |
| vệch | 画: | vệch ra (vạch ra) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 画架 Tìm thêm nội dung cho: 画架
