Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不检点 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùjiǎndiǎn] 1. không bị kiềm chế; không bị kiểm soát。不受约束。
2. không đứng đắn; bậy bạ。行为不端,举止不正派。
他行为不不检点。
hành vi của nó không đứng đắn.
2. không đứng đắn; bậy bạ。行为不端,举止不正派。
他行为不不检点。
hành vi của nó không đứng đắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 不检点 Tìm thêm nội dung cho: 不检点
