Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不好惹 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùhǎorě] 1. kiên định; không dễ lung lay。不是可以随意处置的。
别看他小,可也是不好惹的。
nó nhỏ nhưng lại là người kiên định.
2. không dễ đối phó。不容易对付。
别看他小,可也是不好惹的。
nó nhỏ nhưng lại là người kiên định.
2. không dễ đối phó。不容易对付。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惹
| nhạ | 惹: | nhạ hoả thiêu thân (tự thiêu) |

Tìm hình ảnh cho: 不好惹 Tìm thêm nội dung cho: 不好惹
