Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤌍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤌍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤌍:

𤌍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤌍

𤌍

Chiết tự chữ 𤌍

[]

U+02430D, tổng 14 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu2;
Việt bính: hok3;

𤌍

Nghĩa Trung Việt của từ 𤌍


Chữ gần giống với 𤌍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,

Chữ gần giống 𤌍

Tự hình:

Tự hình chữ 𤌍 Tự hình chữ 𤌍 Tự hình chữ 𤌍 Tự hình chữ 𤌍

𤌍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤌍 Tìm thêm nội dung cho: 𤌍