Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不得志 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdézhì] thất bại; không thành công。谓志愿不能实现或欲望不能满足。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 志
| chí | 志: | có chí, chí khí; tiêu chí; chí hiếu |

Tìm hình ảnh cho: 不得志 Tìm thêm nội dung cho: 不得志
