Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 畜圈 trong tiếng Trung hiện đại:
[chùjuàn] chuồng; chỗ quây; bãi rào (để nhốt súc vật)。饲养和圈放牲口的棚或栏。也叫"畜舍"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜
| súc | 畜: | súc vật |
| sục | 畜: | sục sạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |

Tìm hình ảnh cho: 畜圈 Tìm thêm nội dung cho: 畜圈
