Từ: 痞块 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痞块:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痞块 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǐkuài] báng; khối u (khối cứng trong bụng)。中医指腹腔内可以摸得到的硬块,疟疾、黑热病等都会有这种症状。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痞

:gặp vận bí
:bĩ côn (kẻ ác)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 块

khối:khối đá; một khối
痞块 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痞块 Tìm thêm nội dung cho: 痞块