Từ: 卤虾油 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卤虾油:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卤 • 虾 • 油

Nghĩa của 卤虾油 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǔxiāyóu] nước mắm tôm (mắm tôm lắng trong)。卤虾的清汁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卤

lỗ卤:lỗ (đất mặn, mỏ muối); lỗ mãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虾

hà虾:hà can (tôm khô); long hà (tôm hùm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du油:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu油:dàu dàu
dù油:dù cho, dù rằng
dầu油:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu油:dẫu sao
giầu油: 
rầu油:rầu rĩ
trầu油:miếng trầu
卤虾油 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卤虾油 Tìm thêm nội dung cho: 卤虾油