Cao su chống va đập cửa

Từ: 白玉菇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白玉菇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白玉菇 trong tiếng Trung hiện đại:

Báiyù gū nấm bạch ngọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 玉

ngọc:hòn ngọc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菇

: 
白玉菇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白玉菇 Tìm thêm nội dung cho: 白玉菇