Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白衣冠 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiyīguān] đồ trắng (mặc khi đến chia buồn trong đám tang)。吊丧的冠服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冠
| quan | 冠: | y quan |
| quán | 冠: | quán quân |

Tìm hình ảnh cho: 白衣冠 Tìm thêm nội dung cho: 白衣冠
