Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本家儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnjiār] 方
tự nó; tự anh ta; bản thân anh ta (nói với người thứ ba)。对第三者指称当事人。
本家儿不来,别人不好替他做主。
tự anh ta không đến, thì người khác khó lòng thay anh ta được
tự nó; tự anh ta; bản thân anh ta (nói với người thứ ba)。对第三者指称当事人。
本家儿不来,别人不好替他做主。
tự anh ta không đến, thì người khác khó lòng thay anh ta được
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 本家儿 Tìm thêm nội dung cho: 本家儿
