Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: ui có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ ui:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ui

Dịch ui sang tiếng Trung hiện đại:

喔唷; 哎哟; 哎呀 《表示惊异或痛苦的感叹词。》
《叹词, 表示制止、驱逐等。》
ui tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ui Tìm thêm nội dung cho: ui