Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百灵 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎilíng] chim sơn ca。鸟名,像麻雀但稍大,羽毛上有白色斑点,叫声很好听。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灵
| lanh | 灵: | lanh lẹ |
| leng | 灵: | leng keng |
| linh | 灵: | linh hồn, linh bài |
| liêng | 灵: | thiêng liêng |
| lênh | 灵: | lênh đênh |
| lẻng | 灵: | lẻng kẻng |

Tìm hình ảnh cho: 百灵 Tìm thêm nội dung cho: 百灵
