Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皮毛 trong tiếng Trung hiện đại:
[pímáo] 1. da lông。带毛的兽皮的总称。
貂皮,狐皮都是极贵重的皮毛。
da điêu, da cáo đều là những thứ da cực kì quý giá.
2. bề ngoài; bề mặt; sơ sài; lướt qua; sơ sơ。比喻表面的知识。
略知皮毛。
kiến thức sơ sài; biết sơ sài; chỉ biết qua loa.
貂皮,狐皮都是极贵重的皮毛。
da điêu, da cáo đều là những thứ da cực kì quý giá.
2. bề ngoài; bề mặt; sơ sài; lướt qua; sơ sơ。比喻表面的知识。
略知皮毛。
kiến thức sơ sài; biết sơ sài; chỉ biết qua loa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |

Tìm hình ảnh cho: 皮毛 Tìm thêm nội dung cho: 皮毛
