nan đạo
Khó nói.Chẳng lẽ, lẽ nào, sao lại. § Phó từ biểu thị ngữ khí phản vấn. Cũng như
mạc phi
莫非. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Can đích ngã quản bất đắc, nhĩ thị ngã đỗ lí điệu xuất lai đích, nan đạo dã bất cảm quản nhĩ bất thành?
乾的我管不得, 你是我肚裡掉出來的, 難道也不敢管你不成 (Đệ ngũ thập cửu hồi) Con nuôi tao không dạy được, chứ mày là con trong bụng đẻ ra, chẳng lẽ tao cũng không dám dạy hay sao?
Nghĩa của 难道 trong tiếng Trung hiện đại:
河水难道会倒流吗?
nước sông lẽ nào chảy ngược sao?
他们做得到,难道我们就做不到吗?
họ làm được, lẽ nào chúng ta không làm được sao?
Ghi chú: có thể dùng cặp đôi với "不成" ở phía sau。句末可以用"不成"呼应,如:
难道他病了不成?
lẽ nào anh ấy ốm sao?
难道就罢了不成!
lẽ nào lại cho qua!lẽ nào lại buông xuôi!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 難
| nan | 難: | nguy nan |
| nàn | 難: | nghèo nàn |
| nạn | 難: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |
| nản | 難: | nản lòng |
| nần | 難: | nợ nần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 難道 Tìm thêm nội dung cho: 難道
