Cao su chống va đập cửa

Từ: 皮箱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 皮箱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 皮箱 trong tiếng Trung hiện đại:

pí xiāng vali da

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý

Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱

rương:rương hòm
sương:sương (cái rương): bưu sương (hộp thư)
tương:tương (cái hộp)
皮箱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 皮箱 Tìm thêm nội dung cho: 皮箱