Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngchóng] thành trùng; côn trùng trưởng thành。发育到能繁殖后代的昆虫,例如蚕蛾是蚕的成虫,蚊子是孑孓的成虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 成虫 Tìm thêm nội dung cho: 成虫
