Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 监制 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānzhì] giám chế; giám sát; theo dõi việc sản xuất。(主管人或主管部门)监督某一商品的制造。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 监
| giám | 监: | giám thị; giám sát; thái giám |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 制
| choi | 制: | chim choi choi, nhẩy như choi choi |
| chơi | 制: | chơi bời, chơi xuân; chơi vơi |
| chế | 制: | chống chế; chế độ; chế ngự |
| chới | 制: | chới với |
| xiết | 制: | xiết bao |
| xế | 制: | xế chiều |

Tìm hình ảnh cho: 监制 Tìm thêm nội dung cho: 监制
