Từ: 盟邦 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 盟邦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 盟邦 trong tiếng Trung hiện đại:

[méngbāng] liên bang; nước đồng minh。结成同盟的国家。也叫盟国。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盟

minh:minh thệ (thề)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦

bang:liên bang
bương: 
vâng:vâng dạ
盟邦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 盟邦 Tìm thêm nội dung cho: 盟邦