Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 唕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 唕, chiết tự chữ TẠO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 唕:

唕 tạo

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 唕

Chiết tự chữ tạo bao gồm chữ 口 早 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

唕 cấu thành từ 2 chữ: 口, 早
  • khẩu
  • tảo
  • tạo [tạo]

    U+5515, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zao4;
    Việt bính: ;

    tạo

    Nghĩa Trung Việt của từ 唕

    (Tính) La tạo dức lác, rầm rĩ.
    § Cũng viết là la tạo .

    Chữ gần giống với 唕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Chữ gần giống 唕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 唕 Tự hình chữ 唕 Tự hình chữ 唕 Tự hình chữ 唕

    唕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 唕 Tìm thêm nội dung cho: 唕