Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落套 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòtào] cũ rích; rập khuôn; không có sáng tạo mới (nội dung, hình thức, thủ pháp của một tác phẩm)。指文艺作品的内容、形式、手法等陷入老一套,没有创新。
创作一定要新意,才能不落套。
tác phẩm sáng tác phải có ý tưởng mới mẻ, mới không bị rập khuôn.
创作一定要新意,才能不落套。
tác phẩm sáng tác phải có ý tưởng mới mẻ, mới không bị rập khuôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |

Tìm hình ảnh cho: 落套 Tìm thêm nội dung cho: 落套
