Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 大跃进 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàyuèjìn] kế hoạch đại nhảy vọt。中国共产党1958年发动的试图以高速度发展工农业生产的运动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃
| dược | 跃: | dược thược mã bối (nhảy lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 大跃进 Tìm thêm nội dung cho: 大跃进
