Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 相面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 相面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 相面 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàngmiàn] xem tướng; coi tướng。观察人的相貌来推测祸福(迷信)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 相

rương:cái rương
tương:tương thân tương ái
tướng:xem tướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
相面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 相面 Tìm thêm nội dung cho: 相面