Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看病 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànbìng] 1. khám bệnh; đi khám bệnh; đi thăm bệnh; chẩn bệnh (bác sĩ)。(医生)给人治病。
王大夫不在家, 他给人看病去了。
bác sĩ Vương không có nhà, anh ấy đi khám bệnh rồi.
2. khám bệnh; đi khám bệnh; khám bác sĩ (bệnh nhân)。找医生治病。
我下午到医院看病去。
chiều nay tôi đến bệnh viện khám bệnh.
王大夫不在家, 他给人看病去了。
bác sĩ Vương không có nhà, anh ấy đi khám bệnh rồi.
2. khám bệnh; đi khám bệnh; khám bác sĩ (bệnh nhân)。找医生治病。
我下午到医院看病去。
chiều nay tôi đến bệnh viện khám bệnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 看病 Tìm thêm nội dung cho: 看病
