Chữ 蘓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蘓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蘓:

蘓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蘓

蘓

Chiết tự chữ 蘓

1. 蘓 cấu thành từ 3 chữ: 草, 禾, 魚
  • 草 tháu, thảo, xáo
  • 禾 hoà, hòa
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 2. 蘓 cấu thành từ 3 chữ: 艸, 禾, 魚
  • 艸 tháu, thảo
  • 禾 hoà, hòa
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 3. 蘓 cấu thành từ 3 chữ: 艹, 禾, 魚
  • 艹 thảo
  • 禾 hoà, hòa
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • []

    U+8613, tổng 19 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: su1;
    Việt bính: sou1;

    蘓

    Nghĩa Trung Việt của từ 蘓


    Chữ gần giống với 蘓:

    藶, 藹, 藺, 藻, 藼, 藾, 藿, 蘀, 蘂, 蘄, 蘅, 蘆, 蘇, 蘊, 蘋, 蘏, 蘐, 蘑, 蘓, 蘔, 蘢,

    Chữ gần giống 蘓

    穌, 薜, 蕚, 蕎, 蕏, 蕐, 蕑, 蕒, 蕓, 蕔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蘓 Tự hình chữ 蘓 Tự hình chữ 蘓 Tự hình chữ 蘓

    蘓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蘓 Tìm thêm nội dung cho: 蘓