Cao su chống va đập cửa

Chữ 鵀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鵀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鵀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鵀

鵀 cấu thành từ 2 chữ: 任, 鳥
  • nhiệm, nhâm, nhăm, nhầm, nhẩm, nhậm, nhặm, vững
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D40, tổng 17 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ren2;
    Việt bính: jam4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鵀


    Chữ gần giống với 鵀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 鴿, , , , , , , 𪀒, 𪀓, 𪀚, 𪁂, 𪁃, 𪁄, 𪁅, 𪁆, 𪁇,

    Dị thể chữ 鵀

    𬸊,

    Chữ gần giống 鵀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鵀 Tự hình chữ 鵀 Tự hình chữ 鵀 Tự hình chữ 鵀

    鵀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鵀 Tìm thêm nội dung cho: 鵀