Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cái đầu
Tục lệ ngày xưa đàn bà lấy khăn che mặt trong hôn lễ hoặc tang lễ. § Cũng nói là
đáp diện
搭面.
Nghĩa của 盖头 trong tiếng Trung hiện đại:
[gài·tou] khăn voan; khăn cô dâu。旧式婚礼新娘蒙在头上遮住脸的红绸布。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓋
| cái | 蓋: | trà hồ cái (cái nắp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 頭
| đầu | 頭: | trên đầu |

Tìm hình ảnh cho: 蓋頭 Tìm thêm nội dung cho: 蓋頭
