Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 正中下怀 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 正中下怀:
Nghĩa của 正中下怀 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngzhòngxiàhuái] gãi đúng chỗ ngứa; đúng với ý nguyện; trúng tim đen。正好符合自己的心愿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |

Tìm hình ảnh cho: 正中下怀 Tìm thêm nội dung cho: 正中下怀
