Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 看笑话 trong tiếng Trung hiện đại:
[kànxiào·hua] chế giễu; chê cười; làm trò cười (lấy những chuyện không hay của người khác ra làm trò cười)。拿别人不体面的事当作笑料。
大家都在看他的笑话。
mọi người đang
lấ́y
anh ấy ra làm trò cười.
这件事情我们要特别小心,不要给人家看笑话。
việc này chúng ta phải cẩn thận, đừng để người ta chê cười.
大家都在看他的笑话。
mọi người đang
lấ́y
anh ấy ra làm trò cười.
这件事情我们要特别小心,不要给人家看笑话。
việc này chúng ta phải cẩn thận, đừng để người ta chê cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 看
| khan | 看: | ho khan, khan tiếng; khô khan |
| khán | 看: | khán thư (đọc sách); khán vấn đề (suy xét) |
| khản | 看: | khản tiếng, khản đặc |
| khớn | 看: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笑
| tiếu | 笑: | tiếu lâm |
| téo | 笑: | một téo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 看笑话 Tìm thêm nội dung cho: 看笑话
