Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 锤打 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuídǎ] đập; nện。用锤子敲击。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锤
| chuỳ | 锤: | chuỳ (vũ khí thời cổ, làm bằng kim loại, đầu tròn và to, có cán cầm để đánh) |
| thuỳ | 锤: | thuỳ (cái cân) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 锤打 Tìm thêm nội dung cho: 锤打
