Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真知 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnzhī] hiểu biết chính xác; nhận thức chính xác。正确的认识。
真知灼见
hiểu biết rõ ràng; biết rõ hẳn hoi.
一切真知都是从直接经验发源的。
mọi nhận thức chính xác đều bắt nguồn từ kinh nghiệm trực tiếp.
真知灼见
hiểu biết rõ ràng; biết rõ hẳn hoi.
一切真知都是从直接经验发源的。
mọi nhận thức chính xác đều bắt nguồn từ kinh nghiệm trực tiếp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |

Tìm hình ảnh cho: 真知 Tìm thêm nội dung cho: 真知
