Chữ 耬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 耬, chiết tự chữ LÂU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耬:
耬
Biến thể giản thể: 耧;
Pinyin: lou2;
Việt bính: lau4;
耬
lâu, như "lâu (cái bừa)" (gdhn)
Pinyin: lou2;
Việt bính: lau4;
耬
Nghĩa Trung Việt của từ 耬
lâu, như "lâu (cái bừa)" (gdhn)
Dị thể chữ 耬
耧,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耬
| lâu | 耬: | lâu (cái bừa) |

Tìm hình ảnh cho: 耬 Tìm thêm nội dung cho: 耬
