Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 眼馋 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǎnchán] thấy bắt thèm; trông thấy thích。看见自己喜爱的事物极想得到。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馋
| sàm | 馋: | sàm chuỷ (tham ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 眼馋 Tìm thêm nội dung cho: 眼馋
