Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 昛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昛, chiết tự chữ CỮ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 昛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 昛

Chiết tự chữ cữ bao gồm chữ 日 巨 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

昛 cấu thành từ 2 chữ: 日, 巨
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • cự, cựa, há
  • []

    U+661B, tổng 8 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 昛


    cữ, như "cữ (chỉ khoảng thời gian ước chừng: cữ rét, vào cữ này)" (vhn)

    Chữ gần giống với 昛:

    ,

    Chữ gần giống 昛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 昛 Tự hình chữ 昛 Tự hình chữ 昛 Tự hình chữ 昛

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 昛

    cữ:cữ (chỉ khoảng thời gian ước chừng: cữ rét, vào cữ này)
    昛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 昛 Tìm thêm nội dung cho: 昛