Chữ 䠆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䠆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䠆:

䠆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䠆

䠆

Chiết tự chữ 䠆

[]

U+4806, tổng 15 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chang2;
Việt bính: coeng4;

䠆

Nghĩa Trung Việt của từ 䠆


Chữ gần giống với 䠆:

䟼, 䟾, 䟿, 䠀, 䠁, 䠂, 䠃, 䠄, 䠅, 䠆, 䠇, 䠈, 䠉, 䠊, 䠋, 踏, 踐, 踒, 踔, 踖, 踘, 踜, 踝, 踞, 踟, 踠, 踡, 踢, 踣, 踤, 踥, 踦, 踧, 踨, 踩, 踪, 踬, 踮, 踯, 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

Dị thể chữ 䠆

𫏃,

Chữ gần giống 䠆

Tự hình:

Tự hình chữ 䠆 Tự hình chữ 䠆 Tự hình chữ 䠆 Tự hình chữ 䠆

䠆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䠆 Tìm thêm nội dung cho: 䠆