Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 督办 trong tiếng Trung hiện đại:
[dūbàn] 1. đốc thúc; đôn đốc。督促办理;督察办理。
督办粮秣
đôn đốc lương thảo
2. người giám sát; người đôn đốc (người khác làm việc)。指担任督办工作的人。
督办粮秣
đôn đốc lương thảo
2. người giám sát; người đôn đốc (người khác làm việc)。指担任督办工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 督
| đốc | 督: | đốc quân; đốc lệ (khuyến khích) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 办
| biện | 办: | biện pháp |

Tìm hình ảnh cho: 督办 Tìm thêm nội dung cho: 督办
