Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tri huyện
Chức quan cai quản một huyện.
Nghĩa của 知县 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīxiàn] tri huyện; quan huyện。宋代多用中央机关的官做县官,称"知某县事",简称知县,明清两代用做一县长官的正式名称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 知
| tri | 知: | lời nói tri tri |
| trơ | 知: | trơ tráo; trơ trẽn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 縣
| huyện | 縣: | quận huyện, tri huyện |

Tìm hình ảnh cho: 知縣 Tìm thêm nội dung cho: 知縣
