Cao su chống va đập cửa

Từ: 砸锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 砸锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 砸锅 trong tiếng Trung hiện đại:

[záguō] hỏng việc; thất bại; làm hỏng。比喻办事失败。
让他去办这件事儿,准砸锅。
bảo nó làm việc này, nhất định sẽ thất bại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砸

táp:táp (nện, vỡ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
砸锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砸锅 Tìm thêm nội dung cho: 砸锅