Chữ 稛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 稛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 稛:

稛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 稛

稛

Chiết tự chữ 稛

稛 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 困
  • 禾 hoà, hòa
  • 困 khuôn, khốn
  • []

    U+7A1B, tổng 13 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kun3;
    Việt bính: kwan2;

    稛

    Nghĩa Trung Việt của từ 稛


    Chữ gần giống với 稛:

    䅔, 䅕, 䅖, 䅗, 䅘, 䅙, 䅚, 䅛, 䅜, 䅝, 䅞, 䅟, 稏, 稑, 稔, 稗, 稘, 稙, 稚, 稛, 稜, 稞, 稟, 稠, 稡, 稣, 稜, 𥟹, 𥟼,

    Chữ gần giống 稛

    囷, 秗, 穈, 稿, 穁, 穂, 穃, 穄, 穅, 穆,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 稛 Tự hình chữ 稛 Tự hình chữ 稛 Tự hình chữ 稛

    稛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 稛 Tìm thêm nội dung cho: 稛