Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬性 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngxìng] cứng nhắc; cứng rắn; không thể thay đổi。不能改变的;不能通融的。
硬性规定。
quy định cứng nhắc
硬性规定。
quy định cứng nhắc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 硬性 Tìm thêm nội dung cho: 硬性
