Từ: 硬性 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬性:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬性 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngxìng] cứng nhắc; cứng rắn; không thể thay đổi。不能改变的;不能通融的。
硬性规定。
quy định cứng nhắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh:tánh tình (tính tình)
tính:tính tình; nam tính
硬性 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬性 Tìm thêm nội dung cho: 硬性