Nghĩa của 硬邦邦 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìngbāngbāng] cứng rắn; rắn chắc; chắc chắn。(硬邦邦的)形容坚硬结实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦
| bang | 邦: | liên bang |
| bương | 邦: | |
| vâng | 邦: | vâng dạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 邦
| bang | 邦: | liên bang |
| bương | 邦: | |
| vâng | 邦: | vâng dạ |

Tìm hình ảnh cho: 硬邦邦 Tìm thêm nội dung cho: 硬邦邦
