Từ: 耳鼻喉科 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耳鼻喉科:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 耳 • 鼻 • 喉 • 科

Nghĩa của 耳鼻喉科 trong tiếng Trung hiện đại:

ěrbí hóu kē khoa tai mũi họng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi耳:nhãi ranh
nhĩ耳:màng nhĩ
nhải耳:lải nhải

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị鼻:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喉

hầu喉:yết hầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 科

khoa科:khoa thi
耳鼻喉科 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耳鼻喉科 Tìm thêm nội dung cho: 耳鼻喉科