Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 碳化 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànhuà] chưng khô (để tách các vật ra.)。干馏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碳
| thán | 碳: | chất carbon (C) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 碳化 Tìm thêm nội dung cho: 碳化
