Từ: chòe choẹt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chòe choẹt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chòechoẹt

Dịch chòe choẹt sang tiếng Trung hiện đại:

湿漉漉 《(湿漉漉的)形容物体潮湿的样子。也作湿渌渌。》nước đổ chòe choẹt đầy bàn.
水流得满桌湿漉漉的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: choẹt

choẹt: 
choẹt𣾵:nông choẹt, choèn choẹt
chòe choẹt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chòe choẹt Tìm thêm nội dung cho: chòe choẹt