Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chòe choẹt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chòe choẹt:
Dịch chòe choẹt sang tiếng Trung hiện đại:
湿漉漉 《(湿漉漉的)形容物体潮湿的样子。也作湿渌渌。》nước đổ chòe choẹt đầy bàn.水流得满桌湿漉漉的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: choẹt
| choẹt | 拙: | |
| choẹt | 𣾵: | nông choẹt, choèn choẹt |

Tìm hình ảnh cho: chòe choẹt Tìm thêm nội dung cho: chòe choẹt
