Từ: 磁倾角 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 磁倾角:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 磁倾角 trong tiếng Trung hiện đại:

[cíqīngjiǎo] góc từ khuynh。地磁场磁力线上各点的切线与地平面所成的角。在地球磁极上这个角是九十度,磁针垂直于水平面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 磁

từ:từ trường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倾

khuynh:khuynh đảo; khuynh gia bại sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông
磁倾角 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 磁倾角 Tìm thêm nội dung cho: 磁倾角