Từ: 社会保险证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 社会保险证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 社会保险证 trong tiếng Trung hiện đại:

Shèhuì bǎoxiǎn zhèng thẻ bảo hiểm xã hội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 社

:xã hội, thôn xã; xã giao; bà xã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 会

hội:cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường
hụi:lụi hụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo:đảm bảo
bầu:bầu ra
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 险

hiểm:bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
社会保险证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 社会保险证 Tìm thêm nội dung cho: 社会保险证