Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 川军 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuānjūn] xuyên quân; đại hoàng (vị thuốc đông y)。大(dài)黄,是猛烈的泻药。旧称"将军",四川省出产的最好,所以叫川军。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 川
| xiên | 川: | xiên xẹo; chữ xiên |
| xuyên | 川: | đại xuyên (sông); xuyên(mấy dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 川军 Tìm thêm nội dung cho: 川军
